Cavese 1919
Ý
Cavese 1919 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cavese 1919 ghi bàn cứ mỗi 95 phút trong Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 ghi trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Cavese 1919 là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 không ghi được bàn trong 37% tại Giải Serie C, Bảng C
Bàn thua
Cavese 1919 để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Cavese 1919 đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng C
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cavese 1919 đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.05 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Cavese 1919 tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Cavese 1919 tại Giải Serie C, Bảng C
CDG thống kê
Cavese 1919 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng C
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cavese 1919 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Kèo Chấp Thống Kê
Cavese 1919 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cavese 1919 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cavese 1919 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Serie C, Bảng C
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cavese 1919 thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 có trung bình 4.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cavese 1919 thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cavese 1919 có trung bình 1.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cavese 1919 thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cavese 1919 có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Phạt Góc Thống Kê
Cavese 1919 thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 có trung bình 8.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Cavese 1919 thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Cavese 1919 thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Cavese 1919 có trung bình 3.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Cavese 1919 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 25 | 7 | 6 | 74:28 | 46 | 82 | |
| 2 | 38 | 19 | 13 | 6 | 54:25 | 29 | 70 | |
| 3 | 38 | 20 | 9 | 9 | 50:42 | 8 | 69 | |
| 4 | 38 | 19 | 10 | 9 | 58:40 | 18 | 67 | |
| 5 | 38 | 19 | 9 | 10 | 55:44 | 11 | 66 | |
| 6 | 38 | 18 | 7 | 13 | 59:40 | 19 | 61 | |
| 7 | 38 | 15 | 11 | 12 | 39:41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 56:57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 50:54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 12 | 13 | 13 | 54:56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 11 | 12 | 15 | 53:50 | 3 | 45 | |
| 12 | 38 | 11 | 12 | 15 | 32:49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 10 | 12 | 16 | 35:44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 9 | 15 | 14 | 36:42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 9 | 13 | 16 | 43:55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 9 | 12 | 17 | 39:55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 9 | 10 | 19 | 35:52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 6 | 9 | 23 | 28:60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 9 | 10 | 19 | 48:57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:54 | -7 | 24 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation
Cavese 1919 Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Boffelli V.
|
|
21 | 182 | - | - | - | - | - | - |
|
24
Sposito A.
|
|
24 | 193 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
94
Piana L.
|
|
32 | 185 | - | - | - | - | - | - |